The International 2026
Năm 2026 Đã kết thúcĐịa điểm: Oriental Sports Center, Thượng Hải • Thời gian: 13/08/2026 - 23/08/2026
The International 2026
Năm 2026 Tier: premium Đã kết thúcĐịa điểm: Oriental Sports Center, Thượng Hải • Thời gian: 13/08/2026 - 23/08/2026
Các đội tuyển tham dự (16 đội)
Danh sách các đội tuyển và đội hình thi đấu chính thức
Aurora Gaming
BoomBoys
GamerLegion
HULIGANI
Iron Wing
LGD Gaming
Nigma Galaxy
OG
Team Falcons
Team Liquid
Team Resilience
Team Spirit
TEAM VISION
Team Yandex
Vici Gaming
Xtreme Gaming
Sơ đồ nhánh đấu & Bảng điểm (The International 2026)
Theo dõi cục diện giải đấu theo trình tự thời gian: Vòng bảng → Nhánh thắng → Nhánh thua → Chung kết tổng
1. Vòng Bảng / Swiss Stage (Bảng Xếp Hạng)
| # | Đội tuyển | Loạt trận (W - L) | Ván đấu (W - L) | Tỷ lệ thắng | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TEAM VISION
TV
|
4 - 0 | 8 - 2 |
|
Đi tiếp |
| 2 |
Team Liquid
TL
|
4 - 1 | 9 - 5 |
|
Đi tiếp |
| 3 |
Nigma Galaxy
NG
|
4 - 1 | 8 - 2 |
|
Đi tiếp |
| 4 |
Iron Wing
IW
|
4 - 2 | 10 - 6 |
|
Đi tiếp |
| 5 |
Team Falcons
TF
|
4 - 2 | 10 - 7 |
|
Đi tiếp |
| 6 |
Team Spirit
TS
|
4 - 2 | 8 - 6 |
|
Đi tiếp |
| 7 |
Team Yandex
TY
|
3 - 3 | 9 - 8 |
|
Đi tiếp |
| 8 |
LGD Gaming
LGD
|
3 - 3 | 8 - 8 |
|
Đi tiếp |
| 9 |
Aurora Gaming
AG
|
3 - 3 | 7 - 7 |
|
Đi tiếp |
| 10 |
BoomBoys
BB
|
3 - 3 | 7 - 7 |
|
Đi tiếp |
| 11 |
Team Resilience
TR
|
2 - 4 | 8 - 8 |
|
Bị loại |
| 12 |
GamerLegion
GL
|
2 - 4 | 6 - 8 |
|
Bị loại |
| 13 |
Vici Gaming
VG
|
2 - 4 | 4 - 10 |
|
Bị loại |
| 14 |
Xtreme Gaming
XG
|
1 - 4 | 3 - 8 |
|
Bị loại |
| 15 |
OG
OG
|
1 - 4 | 2 - 9 |
|
Bị loại |
| 16 |
HULIGANI
HU
|
0 - 4 | 2 - 8 |
|
Bị loại |
2. Nhánh Thắng (Upper Bracket)
3. Nhánh Thua (Lower Bracket)
4. Chung Kết Tổng (Grand Final) • Bo5
Danh sách loạt trận thi đấu (58 trận)
Lịch thi đấu theo từng ngày, kết quả chi tiết các ván đấu Bo3/Bo5
Iron Wing
OG
LGD Gaming
TEAM VISION
Vici Gaming
Aurora Gaming
HULIGANI
Xtreme Gaming
OG
Iron Wing
LGD Gaming
TEAM VISION
Xtreme Gaming
Aurora Gaming
HULIGANI
Team Liquid
Nigma Galaxy
TEAM VISION
OG
Team Falcons
HULIGANI
Team Spirit
GamerLegion
Aurora Gaming
Team Yandex
OG
Team Falcons
Xtreme Gaming
BoomBoys
Nigma Galaxy
TEAM VISION
Iron Wing
Xtreme Gaming
OG
LGD Gaming
BoomBoys
Team Liquid
Iron Wing
Team Spirit
Aurora Gaming
Team Falcons
Team Resilience
Iron Wing
Team Yandex
Iron Wing
TEAM VISION
Team Liquid
Nigma Galaxy
Iron Wing
Team Falcons
Team Spirit
Nigma Galaxy
Team Spirit
Nigma Galaxy
TEAM VISION
Team Spirit
Team Spirit
TEAM VISION
Thống kê Hero (Picks, Bans, Winrate, Avg KDA, GPM, XPM)
Click vào tiêu đề cột bất kỳ để sắp xếp tăng dần hoặc giảm dần
|
Hero
|
Picks
|
Bans
|
Pick Rate
|
Ban Rate
|
Winrate
|
Avg KDA
|
Avg GPM / XPM
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
|
|||||||
| Không tìm thấy Hero nào phù hợp với từ khóa tìm kiếm. | |||||||